(male) youth

/(meɪl) juθ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "(male) youth". Phiên âm /(meɪl) juθ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "(male) youth" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “(male) youth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish